IDTADC1005S060TS-C18 vs ADC0808S125HW-C18 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDTADC1005S060TS-C18 bằng Renesas Electronics và ADC0808S125HW-C18 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
IDTADC1005S060TS-C18 IDTADC1005S060TS-C18 - 10-Bit 60MSPS ULP ADC | Renesas (IDT)

IDTADC1005S060TS-C18 - 10-Bit 60MSPS ULP ADC | Renesas (IDT)

IDTADC1005S060TS-C18 ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ADC0808S125HW-C18 ADC0808S125HW-C18 - 8-bit 125 MSPS ADC | Renesas

ADC0808S125HW-C18 - 8-bit 125 MSPS ADC | Renesas

ADC0808S125HW-C18 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDTADC1005S060TS-C18 ADC0808S125HW-C18
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 8 bits
Sample Rate 60 MSPS —
Number of Channels 1 1
Architecture Flash —
Input Type Single-ended Differential
Analog Supply Voltage 5 V 3.3 V
Digital Supply Voltage 5 V —
Power Dissipation Ultra-low-power (ULP) Approx. 400 mW at 125 MSPS
Data Interface Parallel CMOS —
Reference Type Internal —
Hộp 28-SSOP 48-HTQFP Exposed Pad (HTQFP-48)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) [DATA_NEEDED: exact range] -40 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Tỷ lệ lấy mẫu — 125 MSPS (max 250 MHz clock)
Full-Scale Input Range — 1 Vp-p
Effective Number of Bits (ENOB) — 7.2 bits at Nyquist
Digital I/O Supply Voltage — 1.8 V
Clock Input — Selectable 1.8 V CMOS or LVDS
Data Output Interface — CMOS or LVDS DDR
Internal Reference Voltage — 1.25 V
Packaging — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá