IDTADC1006S055H-C1 vs IDTADC1006S070H-C1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IDTADC1006S055H-C1 bằng Renesas Electronics và IDTADC1006S070H-C1 bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
IDTADC1006S055H-C1 IDTADC1006S055H-C1 - 10-bit 55MSPS Flash ADC | Renesas

IDTADC1006S055H-C1 - 10-bit 55MSPS Flash ADC | Renesas

IDTADC1006S055H-C1 Obsolete
Renesas Electronics
IDTADC1006S070H-C1 IDTADC1006S070H-C1 - 10-Bit 70MSPS Flash ADC | Renesas

IDTADC1006S070H-C1 - 10-Bit 70MSPS Flash ADC | Renesas

IDTADC1006S070H-C1 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IDTADC1006S055H-C1 IDTADC1006S070H-C1
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Tỷ lệ lấy mẫu 55 MSPS 70 MSPS
Number of Inputs 1 —
Input Type Single-Ended —
Architecture Flash Flash
Number of Converters 1 —
Data Interface Parallel CMOS Parallel
Reference Type External, Internal External, Internal
Ratio S/H:ADC 1:1 —
Analog Supply Voltage 5 V 5 V
Digital Supply Voltage 5 V 5 V
Hộp 44-QFP (10x10 mm) 44-QFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Power Dissipation [DATA_NEEDED: power dissipation] [DATA_NEEDED: power mW]
SNR [DATA_NEEDED: signal-to-noise ratio] [DATA_NEEDED: SNR dB]
ENOB [DATA_NEEDED: effective number of bits] [DATA_NEEDED: ENOB bits]
Number of Input Channels — 1
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: temperature range]
Input Bandwidth — [DATA_NEEDED: input bandwidth MHz]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá