IGW30N60H3FKSA1 vs IHW40N120R5XKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IGW30N60H3FKSA1 bằng Infineon và IHW40N120R5XKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IGW30N60H3FKSA1 IGW30N60H3FKSA1 - 600V 60A TRENCHSTOP IGBT3 TO-247 | Infineon

IGW30N60H3FKSA1 - 600V 60A TRENCHSTOP IGBT3 TO-247 | Infineon

IGW30N60H3FKSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IHW40N120R5XKSA1 IHW40N120R5XKSA1 - 1200V 40A RC-H5 IGBT | Infineon

IHW40N120R5XKSA1 - 1200V 40A RC-H5 IGBT | Infineon

IHW40N120R5XKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IGW30N60H3FKSA1 IHW40N120R5XKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục IGBTs IGBTs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series TRENCHSTOP IGBT3 —
IGBT Type Trench Field Stop —
Collector-Emitter Breakdown Voltage (VCE, max) 600 V —
Continuous Collector Current (IC, TC=25°C) 60 A —
Continuous Collector Current (IC, TC=100°C) [DATA_NEEDED: IC at TC=100°C] —
Pulsed Collector Current (ICM) [DATA_NEEDED: ICM value] 160 A
Maximum Power Dissipation (Ptot) 187 W 394 W
Gate-Emitter Voltage (VGE) ±20 V (max) +/-20 V
Gate-Emitter Threshold Voltage (VGE(th), typ) [DATA_NEEDED: VGE(th) typical] —
VCE(sat) at IC=30 A, VGE=15 V, Tj=25°C [DATA_NEEDED: VCE(sat) value] —
Turn-Off Switching Energy (Eoff) [DATA_NEEDED: Eoff value] —
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +175 °C —
Hộp TO-247 (PG-TO247-3-1) through-hole, 3 pins + tab TO-247-3 (PG-TO247-3) through-hole
Anti-Parallel Diode None (co-packaged without diode) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant —
Collector-Emitter Voltage (VCE) — 1200 V
Continuous Collector Current (IC, TC=25C) — 80 A
VCE(sat) at IC=40A, VGE=15V, Tj=25C — [DATA_NEEDED: typical VCE(sat) value]
Integrated Anti-Parallel Diode — Yes (monolithic reverse-conducting)
Technology — Trench Field Stop, Reverse-Conducting RC-H5
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +175C
Storage Temperature — -55C to +150C
Soldering Temperature (max 10s) — 260 C
Switching Application — Resonant / soft switching (induction cooking optimized)
RoHS Compliance — Compliant
Đông trùng haogen — Yes
Cấp MSL — N/A (through-hole)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá