INA118P vs 118 So sánh

So sánh chi tiết song song của INA118P bằng Texas Instruments và 118 bằng Multiple Manufacturer. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số INA118P 118
Thương hiệu Texas Instruments Multiple Manufacturer
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Product Type Precision, low-power instrumentation amplifier [DATA_NEEDED: product type - varies by manufacturer prefix]
Number of Amplifier Circuits 1 circuit —
Offset Voltage 50 µV maximum —
Offset Voltage Drift 0.5 µV/°C maximum —
Common-Mode Rejection Ratio 110 dB minimum at gain 1000 —
Input Bias Current 5 nA maximum —
Input Protection ±40 V —
Supply Voltage Range ±2.25 V to ±18 V —
Điện áp yên tĩnh 350 µA —
Gain Range 1 to 10000 —
Gain Setting One external resistor —
Bandwidth 70 kHz at gain 100 —
Architecture Three-op-amp design with current-feedback input circuitry —
Hộp 8-pin plastic DIP [DATA_NEEDED: package]
Kiểu lắp đặt Through-hole [DATA_NEEDED: mounting type]
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C [DATA_NEEDED: operating temperature]
MPN Identifier — 118 (ambiguous - requires manufacturer prefix)
Manufacturer — [DATA_NEEDED: manufacturer - multiple matches]
Operating Voltage — [DATA_NEEDED: operating voltage]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: msl level]
Số chân — [DATA_NEEDED: pin count]
Marking Code — [DATA_NEEDED: marking code]
Country of Origin — [DATA_NEEDED: country of origin]
AEC-Q100 Grade — [DATA_NEEDED: aec-q100 grade]
Disambiguation Note — Search query '118' resolves to multiple unrelated parts: INA118U, TMP118, 74LVC00AD,118, ADS-118MM, AA118, BULK118, VCU118 - verify manufacturer prefix before substituting

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá