IPB021N10NM5LF2ATMA1 vs IPB020N08N5ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPB021N10NM5LF2ATMA1 bằng Infineon và IPB020N08N5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon
IPB021N10NM5LF2ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPB021N10NM5LF2ATMA1 | IPB020N08N5ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Family | OptiMOS 5 Linear FET 2 | — |
| Polarity / Channel Type | N-Channel | — |
| Drain-Source Voltage (V_DS) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D) at T_C=25°C | 176 A | — |
| Continuous Drain Current (I_D) at T_A=25°C | 30 A | — |
| R_DS(on) Maximum | 2.1 mΩ | — |
| Gate-Source Voltage (V_GS) Maximum | ±20 V [DATA_NEEDED: absolute max rated V_GS] | — |
| Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) | [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical/min] | — |
| Power Dissipation (P_D) at T_C=25°C | 375 W | — |
| Power Dissipation (P_D) at T_A=25°C | 3.8 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55°C to +175°C [DATA_NEEDED: confirm from datasheet operating junction range] | — |
| Hộp | PG-TO263-3-2 (D2PAK, surface mount, 3 pins + tab) | PG-TO263-3 (D2PAK-2) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Drive Voltage (Max R_DS(on), Min R_DS(on)) | 10 V, 15 V | — |
| Technology | OptiMOS 5 trench-gate MOSFET (Linear FET optimized) | OptiMOS 5 (N-channel trench MOSFET) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: confirm MSL rating from manufacturer datasheet] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 80 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | — | 120 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | 480 A |
| Maximum RDS(on) at VGS=10V | — | 2.0 mOhm |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | +/- 20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) value] |
| Total Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg value] |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25C | — | 300 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55C to +175C |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) | — | [DATA_NEEDED: RthJC value, approx 0.5 C/W] |
| Avalanche Energy Rated (EAS) | — | [DATA_NEEDED: EAS value] |
| Configuration | — | Single N-channel, 3-pin (2+Tab) |