IPB90N06S4L04ATMA2 vs IPD031N03LGATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPB90N06S4L04ATMA2 bằng Infineon và IPD031N03LGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPD031N03LGATMA1 - 30V 90A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon
IPD031N03LGATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPB90N06S4L04ATMA2 | IPD031N03LGATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | IPB90N06S4L04ATMA2 | — |
| Technology | OptiMOS T2, N-channel enhancement mode | MOSFET (Metal Oxide), OptiMOS 3 |
| Drain-Source Voltage (V_DSS) | 60 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D, Tc) | 90 A | — |
| Pulsed Drain Current (I_D,pulse) | 360 A | — |
| Power Dissipation (P_D, Tc) | 150 W | — |
| On-State Resistance R_DS(on) (typ @ VGS=10V) | 3.4 mΩ | — |
| Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) | [DATA_NEEDED: V_GS(th)] | — |
| Gate-Source Voltage (V_GS) | ±20 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +175 °C | — |
| Hộp | PG-TO263-3-2 (D2PAK) | PG-TO252-3-11 (DPAK-2) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | MSL1 (unlimited floor life) | 1 |
| Peak Reflow Temperature | 260 °C | — |
| AEC-Q101 Qualification | Qualified (automotive grade) | — |
| Avalanche Tested | 100% avalanche-tested | — |
| RoHS / Halogen-Free | Yes (Green Product) | — |
| FET Type | — | N-Channel |
| Drain-to-Source Voltage (Vdss) | — | 30 V |
| Continuous Drain Current (Id) @ 25 °C | — | 90 A (Tc) |
| Power Dissipation (Pd) | — | 94 W (Tc) |
| RDS(on) Max @ VGS=10V | — | 3.1 mΩ |
| RDS(on) Max @ VGS=4.5V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) @ 4.5V] |
| Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) | — | [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical/max] |
| Drive Voltage (Max RDS(on), Min RDS(on)) | — | 4.5 V, 10 V |
| Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: Qg typical @ 10V Vgs] |
| Output Charge (Qoss) | — | Ultra low (per datasheet tagline) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -55 °C to +175 °C (junction) |
| Mounting Tab | — | Drain (electrically connected) |
| Avalanche Energy Rated | — | Yes (per OptiMOS 3 datasheet family) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |