IPD031N03LGATMA1 vs IPB021N10NM5LF2ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD031N03LGATMA1 bằng Infineon và IPB021N10NM5LF2ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPD031N03LGATMA1 - 30V 90A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon
IPD031N03LGATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPB021N10NM5LF2ATMA1 - 100V 2.1mΩ Linear FET MOSFET | Infineon
IPB021N10NM5LF2ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD031N03LGATMA1 | IPB021N10NM5LF2ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | — |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide), OptiMOS 3 | OptiMOS 5 trench-gate MOSFET (Linear FET optimized) |
| Drain-to-Source Voltage (Vdss) | 30 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) @ 25 °C | 90 A (Tc) | — |
| Power Dissipation (Pd) | 94 W (Tc) | — |
| RDS(on) Max @ VGS=10V | 3.1 mΩ | — |
| RDS(on) Max @ VGS=4.5V | [DATA_NEEDED: RDS(on) @ 4.5V] | — |
| Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) | [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical/max] | — |
| Drive Voltage (Max RDS(on), Min RDS(on)) | 4.5 V, 10 V | — |
| Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: Qg typical @ 10V Vgs] | — |
| Output Charge (Qoss) | Ultra low (per datasheet tagline) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +175 °C (junction) | — |
| Hộp | PG-TO252-3-11 (DPAK-2) | PG-TO263-3-2 (D2PAK, surface mount, 3 pins + tab) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Mounting Tab | Drain (electrically connected) | — |
| Avalanche Energy Rated | Yes (per OptiMOS 3 datasheet family) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 1 | [DATA_NEEDED: confirm MSL rating from manufacturer datasheet] |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Part Family | — | OptiMOS 5 Linear FET 2 |
| Polarity / Channel Type | — | N-Channel |
| Drain-Source Voltage (V_DS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (I_D) at T_C=25°C | — | 176 A |
| Continuous Drain Current (I_D) at T_A=25°C | — | 30 A |
| R_DS(on) Maximum | — | 2.1 mΩ |
| Gate-Source Voltage (V_GS) Maximum | — | ±20 V [DATA_NEEDED: absolute max rated V_GS] |
| Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) | — | [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical/min] |
| Power Dissipation (P_D) at T_C=25°C | — | 375 W |
| Power Dissipation (P_D) at T_A=25°C | — | 3.8 W |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55°C to +175°C [DATA_NEEDED: confirm from datasheet operating junction range] |
| Drive Voltage (Max R_DS(on), Min R_DS(on)) | — | 10 V, 15 V |