IPD060N03LGATMA1 vs BSC094N06LS5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD060N03LGATMA1 bằng Infineon và BSC094N06LS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD060N03LGATMA1 IPD060N03LGATMA1 - 30V 50A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD060N03LGATMA1 - 30V 50A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD060N03LGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC094N06LS5ATMA1 BSC094N06LS5ATMA1 - 60V 9.4mΩ 47A N-Channel OptiMOS 5 | Infineon

BSC094N06LS5ATMA1 - 60V 9.4mΩ 47A N-Channel OptiMOS 5 | Infineon

BSC094N06LS5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD060N03LGATMA1 BSC094N06LS5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 30V —
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) 50 A —
Pulsed Drain Current (IDM, TC=25C, tp<=10us) 200 A —
Gate-Source Voltage (VGS) +/-20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) 1.7 V —
On-State Resistance (RDS(on), VGS=10V) 6.0 mOhm (typ) / 7.5 mOhm (max) —
On-State Resistance (RDS(on), VGS=4.5V) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] —
Total Gate Charge (Qg, typ) 21 nC —
Output Charge (Qoss, typ) [DATA_NEEDED: Qoss] —
Reverse Recovery Charge (Qrr) [DATA_NEEDED: Qrr] —
Power Dissipation (PD, TC=25C) 56 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C -55 °C to +150 °C
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC, max) 2.5 C/W —
Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA, max, std PCB) 62 C/W —
Hộp / Vỏ PG-TO252-3 (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (Unlimited) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes / Yes —
Packing Tape & Reel (T/R), 2500 per reel —
AEC-Q101 / Automotive Grade Not qualified —
Technology / Generation OptiMOS 30V, trench MOSFET —
Part Number — BSC094N06LS5ATMA1
Technology — OptiMOS™ 5 (logic-level)
FET Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 47 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=100°C — [DATA_NEEDED: ID at TC=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM]
RDS(on) max at VGS=10 V — 9.4 mΩ
RDS(on) max at VGS=4.5 V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/range]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typ]
Power Dissipation (PD) at TC=25°C — 36 W
Hộp — PG-TDSON-8-6 (SuperSO8 5x6)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá