IPD060N03LGATMA1 vs BSC117N08NS5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD060N03LGATMA1 bằng Infineon và BSC117N08NS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD060N03LGATMA1 IPD060N03LGATMA1 - 30V 50A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD060N03LGATMA1 - 30V 50A OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD060N03LGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC117N08NS5ATMA1 BSC117N08NS5ATMA1 - 80V 49A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

BSC117N08NS5ATMA1 - 80V 49A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

BSC117N08NS5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD060N03LGATMA1 BSC117N08NS5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 30V —
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) 50 A —
Pulsed Drain Current (IDM, TC=25C, tp<=10us) 200 A —
Gate-Source Voltage (VGS) +/-20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) 1.7 V —
On-State Resistance (RDS(on), VGS=10V) 6.0 mOhm (typ) / 7.5 mOhm (max) —
On-State Resistance (RDS(on), VGS=4.5V) [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] —
Total Gate Charge (Qg, typ) 21 nC —
Output Charge (Qoss, typ) [DATA_NEEDED: Qoss] —
Reverse Recovery Charge (Qrr) [DATA_NEEDED: Qrr] —
Power Dissipation (PD, TC=25C) 56 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC, max) 2.5 C/W —
Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA, max, std PCB) 62 C/W —
Hộp / Vỏ PG-TO252-3 (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (Unlimited) 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Yes / Yes —
Packing Tape & Reel (T/R), 2500 per reel —
AEC-Q101 / Automotive Grade Not qualified —
Technology / Generation OptiMOS 30V, trench MOSFET —
Part Number — BSC117N08NS5ATMA1
Technology — OptiMOS 5
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) max — 80 V
Continuous Drain Current (ID) max — 49 A (Tc)
On-State Resistance (RDS(on)) max — 11.7 mOhm
Power Dissipation (Ta) — 2.5 W
Power Dissipation (Tc) — 50 W
Hộp — PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6)
Số chân — 8
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) value]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg value]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +150 C (typical MOSFET junction)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá