IPD30N06S2L13ATMA4 vs IPD30N10S3L34ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD30N06S2L13ATMA4 bằng Infineon và IPD30N10S3L34ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD30N06S2L13ATMA4 IPD30N06S2L13ATMA4 - 55V 30A N-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD30N06S2L13ATMA4 - 55V 30A N-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD30N06S2L13ATMA4 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD30N10S3L34ATMA2 IPD30N10S3L34ATMA2 - 100V 30A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD30N10S3L34ATMA2 - 100V 30A N-Ch OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD30N10S3L34ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD30N06S2L13ATMA4 IPD30N10S3L34ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Family OptiMOS —
Channel Type N-Channel —
Mode Enhancement —
Drain-Source Voltage (Vds) 55 V —
Continuous Drain Current (Id) 30 A (Tc) —
Power Dissipation (Pd) 136 W (Tc) —
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (Tj) —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101
MSL (Moisture Sensitivity Level) MSL1 (per JEDEC J-STD-020, up to 260 °C peak reflow) —
Lead-Free / RoHS Yes (Green Package) —
Avalanche Tested 100 % production-tested —
Technology Planar (OptiMOS) OptiMOS-T (trench)
On-State Resistance (Rds(on)) [DATA_NEEDED: exact typ/max Rds(on) at Vgs=10V and at Vgs=4.5V] —
Gate-Source Threshold (Vgs(th)) Logic-level (typ [DATA_NEEDED: Vth typ/min/max]) —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg @ Vgs=10V, Id=30A] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss typ at Vds=25V] —
Diode Reverse Recovery (trr) [DATA_NEEDED: trr typ] —
Số chân 3 (Drain tab + Gate + Source) —
Tape and Reel Packaging Yes (T&R per IEC 60286-3) —
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (V_DS) — 100 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 30 A
Pulsed Drain Current (I_DM) — 180 A
Power Dissipation (P_D, Tc) — 57 W
R_DS(on) max at V_GS=10V — 31 mOhm (typ)
Gate Threshold Voltage V_GS(th) max — 2.4 V
Total Gate Charge (Qg) max — 31 nC
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Package / Supplier Device Package — PG-TO252-3-11 (DPAK)
Pin / Tab Count — 3 (2 + Tab)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá