IPD30N10S3L34ATMA1 vs IPD70N10S312ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD30N10S3L34ATMA1 bằng Infineon và IPD70N10S312ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD30N10S3L34ATMA1 IPD30N10S3L34ATMA1 - 100V 30A N-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD30N10S3L34ATMA1 - 100V 30A N-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

IPD30N10S3L34ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD70N10S312ATMA1 IPD70N10S312ATMA1 - 100V 70A N-Channel MOSFET | TXF | TO-252

IPD70N10S312ATMA1 - 100V 70A N-Channel MOSFET | TXF | TO-252

IPD70N10S312ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD30N10S3L34ATMA1 IPD70N10S312ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies (formerly International Rectifier)
Product Family OptiMOS-T2 OptiMOS-T Power-Transistor
Kiểu transitor N-Channel Enhancement Mode MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 100 V
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) 30 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 180 A 180 A
Power Dissipation (PD, Tc=25°C) 57 W —
Drain-Source On-Resistance (RDS(on) max) 31 mΩ @ VGS=10 V —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th) typ) 1.7 V (range 1.0 V to 2.5 V) —
Total Gate Charge (Qg typ) 23 nC —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55°C to +175°C —
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK-2 / SC-63) PG-TO252-3-11 (DPAK, 2 Leads + Tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified AEC-Q101
Cấp MSL 1 (JEDEC J-STD-020, 260°C peak reflow) MSL1 (up to 260 °C peak reflow)
RoHS / REACH Compliant —
Lead-Free / Halogen-Free Yes / Yes —
Avalanche Rated 100% Avalanche tested —
Part Number — IPD70N10S312ATMA1
FET Type — N-Channel, Enhancement Mode
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 70 A
Power Dissipation (PD, Tc) — 125 W
On-State Resistance (RDS(on)) — 11.1 mΩ @ 70 A, 10 V VGS
Gate-Source Voltage (VGS) — ±20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th)]
Input Capacitance (Ciss) — 4355 pF @ 25 V
Total Gate Charge (Qg) — 65 nC @ 10 V
Operating Temperature (TJ) — -55 °C to +175 °C
Avalanche Tested — 100 % (per datasheet)
RoHS Compliance — Green product, RoHS compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá