IPD380P06NMATMA1 vs BSZ065N06LS5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD380P06NMATMA1 bằng Infineon và BSZ065N06LS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD380P06NMATMA1 IPD380P06NMATMA1 - 60V P-Ch MOSFET 35A OptiMOS | Infineon

IPD380P06NMATMA1 - 60V P-Ch MOSFET 35A OptiMOS | Infineon

IPD380P06NMATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSZ065N06LS5ATMA1 BSZ065N06LS5ATMA1 - 60V 65A OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

BSZ065N06LS5ATMA1 - 60V 65A OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

BSZ065N06LS5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD380P06NMATMA1 BSZ065N06LS5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity / Channel Type P-Channel —
Drain-Source Voltage V(BR)DSS 60 V —
Trực流连续电流 (TC=25°C) 35 A —
Power Dissipation (Tc) 125 W —
Technology OptiMOS P-channel trench OptiMOS™ 5 logic-level
Hộp PG-TO252-3 (DPAK), surface mount PG-TSDSON-8-FL (PQFN 3.3 x 3.3)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (junction) -55°C to +150°C
Gate Drive Logic-level compatible —
Avalanche Rated Yes (per manufacturer datasheet) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 1 —
Target Applications Reverse-polarity protection, load switch, BMS, high-side switch —
Lead-Free Yes —
Automotive Qualified Not specified in provided data [DATA_NEEDED: AEC-Q100 grade] —
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS™ 5
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 60 V
Continuous Drain Current (ID) Max — 65 A
Drain Current @ Tc (ID, Tc=25°C) — 40 A
On-Resistance RDS(on) Max @ VGS=10V — 6.5 mΩ
Power Dissipation (PD) Max — 46 W
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2.3 V
Total Gate Charge (Qg) — 13 nC @ VGS=4.5 V
Input Capacitance (Ciss) — 1.8 nF

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá