IPD60R280P7SAUMA1 vs BSC027N06LS5ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPD60R280P7SAUMA1 bằng Infineon và BSC027N06LS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPD60R280P7SAUMA1 | BSC027N06LS5ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 600 V | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tc) | 12 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | [DATA_NEEDED: pulsed IDM] |
| Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) | 280 mΩ (typical) | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) Max | ±20 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | 4 V max @ ID = 190 µA | Logic-level |
| Total Power Dissipation (Ptot, Tc) | 53 W | — |
| Operating Junction Temperature (TJ) | -40 °C to +150 °C | — |
| Technology | CoolMOS P7 Superjunction (SJ) N-channel | MOSFET (Metal Oxide) |
| Hộp | PG-TO252-3 (DPAK) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 1 | — |
| Series | CoolMOS P7 (7th generation, 600 V) | OptiMOS™ 5 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Integrated ESD Protection | Yes | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Part Status | — | Active |
| FET Type | — | N-Channel |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | ±20 V |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C | — | 100 A |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=100°C | — | [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] |
| On-Resistance (RDS(on)) max @ VGS=10V | — | 2.7 mOhm |
| On-Resistance (RDS(on)) @ VGS=4.5V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5V] |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25°C | — | 83 W |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55°C to +150°C |
| Hộp / Vỏ | — | PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6) |
| Số chân | — | 8 |
| Gate Charge (Qg) | — | [DATA_NEEDED: total Qg] |
| Avalanche Energy Rated | — | Yes |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | — | MSL1 |