IPD80R280P7ATMA1 vs IPD80R600P7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD80R280P7ATMA1 bằng Infineon và IPD80R600P7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD80R280P7ATMA1 IPD80R280P7ATMA1 - 800V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R280P7ATMA1 - 800V 280mOhm CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R280P7ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD80R600P7ATMA1 IPD80R600P7ATMA1 - 800V 600mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R600P7ATMA1 - 800V 600mΩ CoolMOS P7 MOSFET | Infineon

IPD80R600P7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD80R280P7ATMA1 IPD80R600P7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family CoolMOS P7 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology Superjunction (CoolMOS P7) CoolMOS P7 super-junction
Drain-Source Voltage (V_DS) 800 V —
Continuous Drain Current (I_D, Tc) 17 A —
R_DS(on) max at V_GS=10V 280 mOhm —
Power Dissipation (P_D, Tc) 101 W —
Gate-Source Voltage (V_GS) max [DATA_NEEDED: V_GS max rating] —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +150C —
ESD Protection Integrated (per datasheet) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1 (per JEDEC J-STD-020)
Drain-Source Voltage (VDS) — 800 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 8 A
Pulsed Drain Current (IDM) — 22 A
On-Resistance (RDS(on), max) — 600 mΩ at VGS=10V
Maximum Power Dissipation (Ptot) — 60 W (Tc)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 3 V (typical)
Maximum Gate-Source Voltage (VGS) — ±30 V
Avalanche Energy, Single Pulse (EAS) — 20 mJ
Avalanche Energy, Repetitive (EAR) — 0.17 mJ
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +150 C
Polarity — N-Channel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá