IPL60R115CFD7AUMA1 vs IPB60R040CFD7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPL60R115CFD7AUMA1 bằng Infineon và IPB60R040CFD7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPL60R115CFD7AUMA1 IPL60R115CFD7AUMA1 - 600V 22A CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPL60R115CFD7AUMA1 - 600V 22A CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPL60R115CFD7AUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB60R040CFD7ATMA1 IPB60R040CFD7ATMA1 - 600V 50A 40mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB60R040CFD7ATMA1 - 600V 50A 40mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB60R040CFD7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPL60R115CFD7AUMA1 IPB60R040CFD7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $5,19
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number IPL60R115CFD7AUMA1 —
Series CoolMOS CFD7 —
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 600 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) 22 A —
On-Resistance (RDS(on)) 115 mOhm (typ, VGS=10V) —
Hộp / Vỏ PG-VSON-4 (5x6 mm) with exposed pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology Superjunction MOSFET (CoolMOS CFD7) Superjunction (SJ) N-Channel MOSFET
Integrated Body Diode Yes - fast body diode (CFD) Yes - ultra-fast CoolMOS CFD7 diode
Application Resonant high-power topologies (LLC, PFC) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -55°C to +150°C
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) value] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
Số chân 4 —
Quantity per Reel [DATA_NEEDED: reel qty] —
Product Family — CoolMOS CFD7
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — 50 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 40 mΩ
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 4 V
Total Gate Charge Qg typ — [DATA_NEEDED: Qg]
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) — 227 W
Hộp — PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Cấp MSL — 1
Lead-Free — Yes
Target Applications — Soft-switching topologies (ZVS phase-shift full-bridge, LLC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá