IQE008N03LM5SCATMA1 vs IQE220N15NM5CGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE008N03LM5SCATMA1 bằng Infineon và IQE220N15NM5CGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE008N03LM5SCATMA1 IQE008N03LM5SCATMA1 - 30V 0.85mΩ N-Ch MOSFET, PG-WHSON-8

IQE008N03LM5SCATMA1 - 30V 0.85mΩ N-Ch MOSFET, PG-WHSON-8

IQE008N03LM5SCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQE220N15NM5CGSCATMA1 IQE220N15NM5CGSCATMA1 - 150V 44A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQE220N15NM5CGSCATMA1 - 150V 44A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQE220N15NM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE008N03LM5SCATMA1 IQE220N15NM5CGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 5 —
Technology Trench MOSFET (N-Channel) OptiMOS 5, Source-Down
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 150 V
Continuous Drain Current (ID) 252 A —
On-Resistance (RDS(on)) max 0.85 mΩ at VGS = 10 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2 V (typical) 4.6 V
Gate Drive Voltage 10 V (recommended) —
Hộp PG-WHSON-8 (Source-Down) PG-WHTFN-9 (Source-Down)
Configuration Single N-Channel —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cooling Architecture Source-Down, dual-side cooling —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C -55C to +150C (junction)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg total] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Series — OptiMOS 5
FET Type — N-Channel
Continuous Drain Current at Ta (ID) — 7 A
Continuous Drain Current at Tc (ID) — 44 A
Power Dissipation at Ta (PD) — 2.5 W
Power Dissipation at Tc (PD) — 100 W
On-Resistance (RDS(on)) — 22 milliohm (max)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá