IQE220N15NM5CGSCATMA1 vs IQD063N15NM5SCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQE220N15NM5CGSCATMA1 bằng Infineon và IQD063N15NM5SCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQE220N15NM5CGSCATMA1 IQE220N15NM5CGSCATMA1 - 150V 44A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQE220N15NM5CGSCATMA1 - 150V 44A OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQE220N15NM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQD063N15NM5SCATMA1 IQD063N15NM5SCATMA1 - 150V 5.1mΩ OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

IQD063N15NM5SCATMA1 - 150V 5.1mΩ OptiMOS 5 N-Channel MOSFET | Infineon

IQD063N15NM5SCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQE220N15NM5CGSCATMA1 IQD063N15NM5SCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series OptiMOS 5 OptiMOS™ 5
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V 150 V
Continuous Drain Current at Ta (ID) 7 A —
Continuous Drain Current at Tc (ID) 44 A —
Power Dissipation at Ta (PD) 2.5 W —
Power Dissipation at Tc (PD) 100 W —
On-Resistance (RDS(on)) 22 milliohm (max) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 4.6 V —
Hộp PG-WHTFN-9 (Source-Down) PG-WHSON-8-U02 (WHSON-8 with exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS 5, Source-Down —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) -55°C to +175°C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 151 A
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 14.4 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM]
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V — 5.1 mΩ
On-Resistance RDS(on) at VGS=4.5V — 6.32 mΩ (typ)
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — 3.8 V (max)
Total Gate Charge (QG) at VGS=10V — 48 nC
Input Capacitance (Ciss) — 3.6 nF
Output Capacitance (Coss) — 900 pF
Reverse Transfer Capacitance (Crss) — 21 pF
Maximum Power Dissition (PD) at TC=25°C — 333 W
Maximum Power Dissition (PD) at TA=25°C — 3 W

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá