IR2104SPBF vs IRS2104STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IR2104SPBF bằng Infineon và IRS2104STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IR2104SPBF IR2104SPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver | Infineon

IR2104SPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver | Infineon

IR2104SPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRS2104STRPBF IRS2104STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver | Infineon

IRS2104STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver | Infineon

IRS2104STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IR2104SPBF IRS2104STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Half-bridge gate driver —
Number of Drivers 2 (high-side + low-side) —
Configuration High and Low Side —
Input Type Logic (non-inverting) —
Maximum Offset / Bootstrap Supply Voltage 600 V —
Gate Drive Supply Range (VCC) 10 V to 20 V —
Output Source Current 130 mA typical —
Output Sink Current 270 mA typical —
Propagation Delay 680 ns typical —
Thời gian tăng lên 160 ns typical —
Thời gian giảm dần 60 ns typical —
Logic Input Compatibility 3.3 V, 5 V, 15 V CMOS/LSTTL Standard CMOS / LSTTL
Undervoltage Lockout Yes (VCC UVLO) —
Deadtime Internally set —
Cross-Conduction Prevention Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp 8-pin SOIC 8-Lead SOIC (SOIC-8)
Trạng thái RoHS Compliant (PBF suffix indicates lead-free) Compliant (PbF suffix)
Product Type — Half-Bridge Gate Driver IC
Cấu trúc — Half-Bridge (High-Side + Low-Side)
Number of Channels — 2 (HS + LS, dependent)
High-Side Offset Voltage (VS) — -5 V to +600 V
Logic Supply Voltage (VCC) — 10 V to 20 V
Source Current (typ.) — 0.29 A
Sink Current (typ.) — 0.6 A
Propagation Delay (typ.) — 150 ns
Rise Time (typ.) — 35 ns
Fall Time (typ.) — 70 ns
Quiescent Current (typ.) — 150 uA
Undervoltage Protection — Yes (VCC and VBS UVLO)
Shutdown Pin — Yes (SD, active-low per typical usage)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40C to +150C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 2 (1 year floor life per datasheet)
Qualification Level — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá