IRF5210PBF vs IPB90N06S4L04ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF5210PBF bằng Infineon và IPB90N06S4L04ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF5210PBF IRF5210PBF - -100V P-Channel 40A HEXFET MOSFET | Infineon

IRF5210PBF - -100V P-Channel 40A HEXFET MOSFET | Infineon

IRF5210PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IPB90N06S4L04ATMA2 IPB90N06S4L04ATMA2 - 60V 90A N-Ch MOSFET D2PAK | Infineon

IPB90N06S4L04ATMA2 - 60V 90A N-Ch MOSFET D2PAK | Infineon

IPB90N06S4L04ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF5210PBF IPB90N06S4L04ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $0,82 —
Kiểu transitor P-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (Vds) -100 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc -40 A —
Pulsed Drain Current (Idm) [DATA_NEEDED: pulsed drain current value] —
Gate-Source Threshold Voltage (Vgs(th)) -2 V to -4 V (typical -2 V) —
On-Resistance Rds(on) at Vgs=-10V 60 milliohms —
Total Gate Charge (Qg) 120 nC —
Power Dissipation (Pd) at Tc 200 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +175 C (junction) -55 °C to +175 °C
Hộp TO-220AB (through-hole) PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount
Technology HEXFET (Fifth Generation) OptiMOS T2, N-channel enhancement mode
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix = lead-free) —
Tab Connection Electrically tied to Drain —
Pin Configuration Gate / Drain (tab) / Source (G-D-S, front view) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IPB90N06S4L04ATMA2
Drain-Source Voltage (V_DSS) — 60 V
Continuous Drain Current (I_D, Tc) — 90 A
Pulsed Drain Current (I_D,pulse) — 360 A
Power Dissipation (P_D, Tc) — 150 W
On-State Resistance R_DS(on) (typ @ VGS=10V) — 3.4 mΩ
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: V_GS(th)]
Gate-Source Voltage (V_GS) — ±20 V
Cấp MSL — MSL1 (unlimited floor life)
Peak Reflow Temperature — 260 °C
AEC-Q101 Qualification — Qualified (automotive grade)
Avalanche Tested — 100% avalanche-tested
RoHS / Halogen-Free — Yes (Green Product)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá