IRF5305PBF vs IRLB8748PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF5305PBF bằng Infineon và IRLB8748PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF5305PBF IRF5305PBF - 55V P-Ch HEXFET MOSFET 31A TO-220 | Infineon

IRF5305PBF - 55V P-Ch HEXFET MOSFET 31A TO-220 | Infineon

IRF5305PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLB8748PBF IRLB8748PBF - 30V 92A N-Channel StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRLB8748PBF - 30V 92A N-Channel StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRLB8748PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF5305PBF IRLB8748PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) -55 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C -31 A 92 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=100C [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] [DATA_NEEDED: ID at TC=100C]
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Maximum Power Dissition (PD) at TC=25C 110 W —
Gate-to-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) at VGS=-10V 60 mOhm (typical) —
Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) at VGS=-10V ID=-16A [DATA_NEEDED: max RDS(on) at -10V] —
Total Gate Charge (Qg) 42 nC (typical) 15 nC typical
Gate-to-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: Coss] —
Turn-On Delay Time (td(on)) [DATA_NEEDED: td(on)] —
Turn-Off Delay Time (td(off)) [DATA_NEEDED: td(off)] —
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) [DATA_NEEDED: RthJC] —
Thermal Resistance, Junction-to-Ambient (RthJA) [DATA_NEEDED: RthJA] —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-220AB (through-hole, 3-pin + tab) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Lead-Free Plating (PBF suffix) Yes (Pb-free) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free PBF suffix)
Technology HEXFET (planar DMOS) —
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 4.8 mOhm
On-Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V]
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/- 20 V
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Power Dissipation (PD) at TC=25C — 75 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C (junction)
Package Type — TO-220AB through-hole
Technology Family — StrongIRFET / HEXFET
Channel Type — N-Channel
Logic-Level Gate Drive — Yes (optimized for 5V VGS)
Qualification Standard — JEDEC (Industrial market per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá