IRF7380TRPBF vs IRF7105TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7380TRPBF bằng Infineon và IRF7105TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7380TRPBF IRF7380TRPBF - Dual N-Ch 80V 3.6A MOSFET, SO-8 | Infineon

IRF7380TRPBF - Dual N-Ch 80V 3.6A MOSFET, SO-8 | Infineon

IRF7380TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7105TRPBF IRF7105TRPBF - Dual N+P HEXFET MOSFET, 25V, 8-SO | Infineon

IRF7105TRPBF - Dual N+P HEXFET MOSFET, 25V, 8-SO | Infineon

IRF7105TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7380TRPBF IRF7105TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) Infineon Technologies
Part Number IRF7380TRPBF —
Configuration Dual N-Channel MOSFET Array (2 independent FETs in one package) —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) 3.6 A —
On-Resistance RDS(on) max 73 mOhm at VGS = 10 V —
Technology IR MOSFET™ (Infineon HEXFET-style planar N-ch) HEXFET (IR MOSFET, fifth generation)
Total Power Dissipation (PD) 2 W —
Hộp SO-8 (8-SO, SOIC-8) 8-SO (SOIC-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +150 C —
Gate Drive Voltage (typical) 10 V (full RDS(on)); logic-level not guaranteed —
Lead-Free / RoHS Yes (Pb-free plating, suffix PBF) —
Packaging Tape & Reel (suffix TR) —
Primary Application High-frequency DC-DC converters —
Part Series — IRF7105 (HEXFET Fifth Generation)
Polarity / Configuration — N-Channel + P-Channel, dual MOSFET in one package
Drain-to-Source Voltage (Vds) — 25 V
Continuous Drain Current - N-channel (Id, N-ch) — 3.5 A
Continuous Drain Current - P-channel (Id, P-ch) — 2.3 A
Rds(on) Maximum — 100 mOhm
Total Package Power Dissipation (Pd) — 2 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: junction temperature range]
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — [DATA_NEEDED: typical Vgs(th)]
Packaging Form — Tape & Reel (TR)
Lead-Free / RoHS Status — Pb-free (PBF suffix), RoHS compliant
Số chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá