IRFP2907PBF vs IRFB4110PBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFP2907PBF bằng Infineon và IRFB4110PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFP2907PBF | IRFB4110PBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $1,55 |
| Manufacturer | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) | — |
| Part Number | IRFP2907PBF | — |
| Technology | HEXFET Stripe Planar DMOS (N-Channel) | HEXFET (planar DMOS) |
| Drain-to-Source Voltage (V_DSS) | 75 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D) at T_C = 25 C | 209 A | — |
| Static Drain-to-Source On-Resistance (R_DS(on)) | 4.5 mOhm at V_GS = 10 V | — |
| Power Dissipation (P_D) at T_C = 25 C | 470 W | — |
| Total Gate Charge (Q_g) | 410 nC | — |
| Maximum Junction Operating Temperature | +175 C | — |
| Package / Mounting Type | TO-247AC (Through Hole) | — |
| Số chân | 3 (Gate, Drain, Source) | — |
| RoHS Compliance | Yes (Pb-free) | — |
| Avalanche Rated | Yes (repetitive avalanche rated) | — |
| Body Diode | Integral (no external anti-parallel diode required) | — |
| Lead-Free | Yes | Yes (PBF suffix denotes Pb-free) |
| Kiểu transitor | — | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C | — | 120 A (bond-wire limited) |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | — | ±20 V |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 4.5 mΩ |
| On-Resistance RDS(on) typ at VGS=10V | — | 3.7 mΩ |
| Power Dissipation (PD) at TC=25°C | — | 370 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 °C to +175 °C |
| Hộp | — | TO-220AB (through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | — | Through Hole |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (Pb-free suffix) |