IRFR1018ETRPBF vs BSC014N04LSIATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR1018ETRPBF bằng Infineon và BSC014N04LSIATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR1018ETRPBF IRFR1018ETRPBF - 60V 79A 8.4mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IRFR1018ETRPBF - 60V 79A 8.4mΩ N-Channel MOSFET | Infineon

IRFR1018ETRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
BSC014N04LSIATMA1 BSC014N04LSIATMA1 - 40V 100A OptiMOS N-FET | Infineon

BSC014N04LSIATMA1 - 40V 100A OptiMOS N-FET | Infineon

BSC014N04LSIATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR1018ETRPBF BSC014N04LSIATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-to-Source Voltage (Vdss) 60 V —
Continuous Drain Current (Id) 79 A (Tc) —
Pulsed Drain Current (Idm) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Rds(on) Max @ Vgs=10V 8.4 mΩ —
Rds(on) Max @ Vgs=4.5V [DATA_NEEDED: Rds(on) at 4.5V] —
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) 2.0 V to 4.0 V —
Total Gate Charge (Qg) 46 nC —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: Coss] —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) [DATA_NEEDED: Crss] —
Maximum Power Dissipation (Pd) 110 W (Tc) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C -55 C to +150 C
Hộp TO-252AA (D-Pak) PG-TDSON-8 FL (TDSON-8 with exposed drain pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET OptiMOS 5 (trench, thin-wafer)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL 1 1 (per JEDEC J-STD-020)
Avalanche Rated Yes —
Drain-Source Voltage (VDS) — 40 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 100 A
Continuous Drain Current (ID, Ta) — 31 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed IDM rating]
RDS(on) max at VGS=10 V — 1.4 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS absolute maximum]
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Power Dissipation (PD, Tc) — 96 W
Power Dissipation (PD, Ta) — 2.5 W
Tradename — OptiMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá