IRLL024NTRPBF vs IRLR024NTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLL024NTRPBF bằng Infineon và IRLR024NTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLL024NTRPBF IRLL024NTRPBF - 55V 4.4A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL024NTRPBF - 55V 4.4A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL024NTRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLR024NTRPBF IRLR024NTRPBF - 55V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR024NTRPBF - 55V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR024NTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLL024NTRPBF IRLR024NTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
FET Type MOSFET, Metal Oxide N-Channel MOSFET, Metal Oxide
Operating Mode Enhancement Mode —
V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) 55 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta 3.1 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 4.4 A —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) 0.065 ohm —
Total Gate Charge (Qg) 10.4 nC 10 nC (typical)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) Logic Level (5 V drive capable) —
Maximum Power Dissipation (Pd) at Ta 1.0 W —
Maximum Operating Junction Temperature 175 C —
Hộp SOT-223 (4-pin) TO-252AA (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET Power MOSFET HEXFET (Advanced Process Technology)
Trạng thái RoHS Compliant —
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — 55 V
Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C — 17 A
Continuous Drain Current (Id) at Tc=100C — [DATA_NEEDED: Id at Tc=100C]
Rds(on) Max @ Vgs=10V — 65 mOhm
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — 1.0 V to 2.0 V
Power Dissipation (Pd) at Tc=25C — 45 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +175 C
Avalanche Rated — Yes (fully avalanche rated)
Gate Drive Level — Logic-Level
Lead-Free / RoHS — Lead-Free / RoHS Compliant
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá