IRS2052MTRPBF vs IRS20752LTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS2052MTRPBF bằng Infineon và IRS20752LTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS2052MTRPBF IRS2052MTRPBF - 2-Ch 200V Class D Audio Driver | Infineon

IRS2052MTRPBF - 2-Ch 200V Class D Audio Driver | Infineon

IRS2052MTRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRS20752LTRPBF IRS20752LTRPBF - 200V High-Side Gate Driver | Infineon

IRS20752LTRPBF - 200V High-Side Gate Driver | Infineon

IRS20752LTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS2052MTRPBF IRS20752LTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Amplifier ICs Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IRS2052MTRPBF —
Product Type Class D Audio Amplifier Driver IC —
Number of Channels 2 (Stereo) —
Audio Input Type Analog —
Cấu hình đầu ra Half-bridge / BTL (external MOSFETs) —
High Voltage Rating 200 V —
Hộp 48-MLPQ (7x7 mm) PG-SOT23-6 (6-pin SOT-23 with exposed pad variant)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
PWM Modulator Integrated —
Tần số chuyển đổi [DATA_NEEDED: programmable range] —
Dead-Time Control Programmable —
Protection Features OCP, OTP, UVLO, clipping detection —
Shutdown Modes Latched / non-latched / host-controlled —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (junction) -40C to +125C
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tape & Reel Qty 3000 pcs —
Chức năng — High-side gate driver (single channel, non-inverting)
Cấu trúc — High-side N-channel MOSFET / IGBT driver with integrated bootstrap diode
Offset Voltage (VBS max) — 200 V
VCC / VBS Supply Voltage — 10 V to 18 V
Source Current (typ.) — 0.16 A
Sink Current (typ.) — 0.24 A
Logic Input — Non-inverting, single input (HIN = IN)
Input Logic Level (Vih / Vil) — TTL-compatible (3.3 V and 5 V)
Propagation Delay (typ.) — [DATA_NEEDED: propagation delay]
UVLO Threshold (VCC/VBS) — [DATA_NEEDED: UVLO threshold]
Cấp MSL — MSL1 (per PartGenie)
Family — microHVIC
Bootstrap Diode — Integrated

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá