IRS21814MTRPBF vs IRS21867STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS21814MTRPBF bằng Infineon và IRS21867STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS21814MTRPBF IRS21814MTRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver 1.9A/2.3A | Infineon

IRS21814MTRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver 1.9A/2.3A | Infineon

IRS21814MTRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRS21867STRPBF IRS21867STRPBF - 600V 4A Hi/Lo Side Gate Driver SOIC-8 | Infineon

IRS21867STRPBF - 600V 4A Hi/Lo Side Gate Driver SOIC-8 | Infineon

IRS21867STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS21814MTRPBF IRS21867STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Configuration High and Low Side, Independent —
Driver Channels 2 (half-bridge) —
Gate Drive Supply Voltage (VCC) 10 V to 20 V —
Floating Supply Voltage (VBS) 10 V to 20 V (bootstrap) —
Offset Voltage (High-Side) Up to +600 V —
Peak Source Current (typ.) 1.9 A —
Peak Sink Current (typ.) 2.3 A —
Logic Input Compatibility 3.3 V and 5 V CMOS/LSTTL —
Propagation Delay (typ.) 180 ns —
Delay Matching (HS to LS) [DATA_NEEDED: HS-LS delay matching spec] —
Undervoltage Lockout Yes (VCC and VBS) Yes (VCC and VBS)
dV/dt Immunity Yes (negative-transient tolerant) —
Hộp 16-MLPQ (4x4 mm) with Exposed Pad 8-SOIC (SOIC-8, 8-pin SOIC N T/R)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C —
Packaging Tape & Reel —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấu trúc — High-Side and Low-Side (Half-Bridge)
Offset Voltage (High-Side, max) — 600 V
Output Current (Source/Sink, typical) — 4 A / 4 A
Supply Voltage VCC — 10 V to 20 V
Bootstrap Supply VBS — up to VCC + 600 V (floating)
Input Logic Compatibility — 3.3 V and 5 V CMOS / TTL
Rise Time (typ, 1 nF load) — 22 ns
Fall Time (typ, 1 nF load) — 18 ns
Turn-On Propagation Delay (typ) — 170 ns
Turn-Off Propagation Delay (typ) — 170 ns
Operating Temperature Range (TJ) — -40C to +150C
Cấp MSL — 2
Lead-Free Status — Lead Free
Channel Count — 2 (1 high-side + 1 low-side)
Input Type — Non-Inverting (HIN, LIN)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá