IRS2181STRPBF vs IR2117STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS2181STRPBF bằng Infineon và IR2117STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS2181STRPBF IRS2181STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2181STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2181STRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IR2117STRPBF IR2117STRPBF - 600V High-Side Gate Driver, 8-SOIC | Infineon

IR2117STRPBF - 600V High-Side Gate Driver, 8-SOIC | Infineon

IR2117STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS2181STRPBF IR2117STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Half-Bridge Gate Driver Gate Driver, Non-Inverting
Configuration High-side and low-side referenced, non-inverting High-Side Single Channel
Số lượng đầu ra 2 (HO, LO) 1
Offset Voltage (max) 600 V —
VCC Supply Voltage 10 V to 20 V —
VBS Bootstrap Supply Voltage 10 V to 20 V (referenced to VS) —
Output Source Current (typ) 1.9 A —
Output Sink Current (typ) 2.3 A —
Rise / Fall Time (typ) [DATA_NEEDED: typical rise/fall time with 1000 pF load] —
Propagation Delay (typ) [DATA_NEEDED: t_on / t_off matching] —
Logic Input Compatibility 3.3 V and 5 V logic —
Under-Voltage Lockout (UVLO) Present on VCC and VBS —
Shutdown Pin (SD) Yes, active-low compatible input stage —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C (junction) -40 C to +125 C
Hộp 8-pin SOIC (SO-8, 0.154" / 3.90 mm body width) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Finish Pb-free (PBF suffix) —
Cấp MSL MSL 2 / 3 (per JEDEC J-STD-020, [DATA_NEEDED: exact MSL floor-life]) MSL3 (per JEDEC J-STD-020)
RoHS Compliance Compliant (Pb-free) —
Input Logic Compatibility — CMOS / TTL
Driven Device — N-Channel MOSFET / IGBT
Gate Drive Supply Voltage (VCC) — 10 V to 20 V
Floating Channel Offset Voltage — up to +600 V
Peak Source Current (IOUT+) — 250 mA
Peak Sink Current (IOUT-) — 500 mA
Propagation Delay (Ton/Toff) — 125 ns (max)
Thời gian tăng lên — 80 ns (typ)
Thời gian giảm dần — 40 ns (typ)
Undervoltage Lockout (UVLO) — Yes
Negative Transient Voltage Tolerance — Yes, dV/dt immune
Hộp / Vỏ — 8-SOIC (0.154 inch / 3.90 mm width)
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá