IRS21867STRPBF vs IR2110STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS21867STRPBF bằng Infineon và IR2110STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS21867STRPBF IRS21867STRPBF - 600V 4A Hi/Lo Side Gate Driver SOIC-8 | Infineon

IRS21867STRPBF - 600V 4A Hi/Lo Side Gate Driver SOIC-8 | Infineon

IRS21867STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS21867STRPBF IR2110STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc High-Side and Low-Side (Half-Bridge) —
Offset Voltage (High-Side, max) 600 V 500 V
Output Current (Source/Sink, typical) 4 A / 4 A —
Supply Voltage VCC 10 V to 20 V —
Bootstrap Supply VBS up to VCC + 600 V (floating) —
Input Logic Compatibility 3.3 V and 5 V CMOS / TTL —
Rise Time (typ, 1 nF load) 22 ns —
Fall Time (typ, 1 nF load) 18 ns —
Turn-On Propagation Delay (typ) 170 ns —
Turn-Off Propagation Delay (typ) 170 ns —
Undervoltage Lockout Yes (VCC and VBS) —
Operating Temperature Range (TJ) -40C to +150C —
Hộp 8-SOIC (SOIC-8, 8-pin SOIC N T/R) 16-SOIC (SOIC W / 2110-S16)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 2 [DATA_NEEDED]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free, PBF suffix)
Lead-Free Status Lead Free —
Channel Count 2 (1 high-side + 1 low-side) —
Input Type Non-Inverting (HIN, LIN) —
Chức năng — Half-Bridge Gate Driver
Number of Drivers — 2 (High-Side + Low-Side)
Driven Configuration — Half-Bridge
Channel Type — Independent, Synchronous
Kiểu đầu ra — Non-Inverting
Peak Output Current (Source/Sink) — 2.5 A / 2.5 A
Supply Voltage (VCC) — 10 V to 20 V
Logic Input Compatibility — CMOS / LSTTL, down to 3.3 V logic
Input Threshold — Logic-level compatible (3.3 V / 5 V)
Undervoltage Lockout (UVLO) — Yes (both VCC and VBS)
Bootstrap Supply — Required for high-side channel
Rise Time (Typ) — 25 ns (at 1 nF load) [DATA_NEEDED: per-datasheet spec conditions]
Fall Time (Typ) — 17 ns (at 1 nF load) [DATA_NEEDED: per-datasheet spec conditions]
Propagation Delay (Typ) — [DATA_NEEDED: per-datasheet spec conditions]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Lead-Free — Yes (PBF suffix)
Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá