IS43TR16256A-125KBL vs W634GU6RB12I So sánh

So sánh chi tiết song song của IS43TR16256A-125KBL bằng ISSI, Integrated Silicon Solution Inc và W634GU6RB12I bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ISSI, Integrated Silicon Solution Inc
IS43TR16256A-125KBL IS43TR16256A-125KBL - 4Gb DDR3 SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256A-125KBL - 4Gb DDR3 SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256A-125KBL ✓ Hoạt động
Winbond
W634GU6RB12I W634GU6RB12I - 4Gb DDR3L SDRAM x16 800MHz | Winbond

W634GU6RB12I - 4Gb DDR3L SDRAM x16 800MHz | Winbond

W634GU6RB12I ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IS43TR16256A-125KBL W634GU6RB12I
Thương hiệu ISSI, Integrated Silicon Solution Inc Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $19,09 —
Kiểu bộ nhớ DDR3 SDRAM DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4Gbit (256M x 16) 4Gbit (256M x 16)
Tốc độ dữ liệu 1600MT/s 800 MHz (DDR3L-1600)
Clock Frequency 800 MHz —
Access Time 20 ns —
Supply Voltage (VDD) 1.5V ± 0.075V —
Supply Voltage (VDDQ) 1.5V ± 0.075V —
Latency CAS 11 11
Burst Length 8 (with burst chop 4) 8
Hộp 96-TWBGA (9x13mm) 96-VFBGA (7.5x13mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +95°C (Tc) -40°C to +95°C (TCASE)
RoHS Compliant —
Số lượng chân 96 —
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Điện áp cung cấp — 1.35V
Row Cycle Time (tRC) — 20 ns
Giao diện — Parallel
Trạng thái RoHS — Compliant
Đông trùng haogen — Yes
Speed Grade — -12I (DDR3L-1600 11-11-11)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá