IS43TR16256AL-125KBL vs IS43TR16256AL-125KBLI-TR So sánh

So sánh chi tiết song song của IS43TR16256AL-125KBL bằng ISSI, Integrated Silicon Solution Inc và IS43TR16256AL-125KBLI-TR bằng ISSI, Integrated Silicon Solution Inc. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

ISSI, Integrated Silicon Solution Inc
IS43TR16256AL-125KBL IS43TR16256AL-125KBL - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256AL-125KBL - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256AL-125KBL ✓ Hoạt động
ISSI, Integrated Silicon Solution Inc
IS43TR16256AL-125KBLI-TR IS43TR16256AL-125KBLI-TR - 4Gbit DDR3L SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256AL-125KBLI-TR - 4Gbit DDR3L SDRAM 256Mx16 | ISSI

IS43TR16256AL-125KBLI-TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IS43TR16256AL-125KBL IS43TR16256AL-125KBLI-TR
Thương hiệu ISSI, Integrated Silicon Solution Inc ISSI, Integrated Silicon Solution Inc
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $8,25
Kiểu bộ nhớ SDRAM - DDR3L DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4Gbit (256M x 16) 4Gbit (256M x 16)
Giao diện Parallel —
Clock Frequency 800 MHz 800 MHz
Access Time 20 ns —
Điện áp cung cấp 1.35V (backward compatible to 1.5V) —
Hộp 96-TWBGA (9x13mm) 96-TWBGA (9x13 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0°C ~ 95°C —
Memory Format DRAM —
Technology SDRAM - DDR3L —
Tốc độ dữ liệu 1600 Mbps 1600 Mbps
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Number of Terminals 96 —
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Latency CAS — 11
Supply Voltage (VDD/VDDQ) — 1.35V ± 0.1V, -0.067V
Backward Compatible Voltage — 1.5V
Row Cycle Time (tRC) — 20 ns
Row Active Time (tRAS) — 20 ns
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +95°C (TC)
Burst Length — 8
On-Die Termination (ODT) — Yes
Refresh Modes — Auto-refresh, Self-refresh

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá