ISL26312FVZ vs ISL26314FVZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ISL26312FVZ bằng Renesas Electronics và ISL26314FVZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISL26312FVZ ISL26312FVZ - 12-bit 125kSPS 2-ch Diff SAR ADC | Renesas

ISL26312FVZ - 12-bit 125kSPS 2-ch Diff SAR ADC | Renesas

ISL26312FVZ ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL26314FVZ ISL26314FVZ - 12-bit 125kSPS 4-CH Differential SAR ADC | Renesas

ISL26314FVZ - 12-bit 125kSPS 4-CH Differential SAR ADC | Renesas

ISL26314FVZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISL26312FVZ ISL26314FVZ
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bits 12 bit
Sample Rate 125 kSPS 125 kSPS
Number of Channels 2 differential inputs 4 differential (8 single-ended via mux)
Input Configuration Single-ended or true differential —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation Register) SAR (Successive Approximation)
Analog Supply Voltage (AVDD) 2.7 V to 5.25 V 2.7 V to 5.25 V
Digital I/O Supply (DVDD) 1.8 V to AVDD —
Giao diện SPI-compatible, daisy-chain capable SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Hộp 16-pin TSSOP 16-pin TSSOP
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: input bandwidth] —
INL (typical) [DATA_NEEDED: INL] —
DNL (typical) [DATA_NEEDED: DNL] —
SNR [DATA_NEEDED: SNR] [DATA_NEEDED: SNR in dB]
Power Consumption Low-power SAR architecture —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant (per digchip.com)
Input Type — Single-ended / Differential (software-selectable)
Digital Supply Voltage (DVDD) — 1.8 V to 3.6 V
Supply Current (Full Speed) — 6.4 mW (typical at 3 V)
Điện áp tắt — < 1 µA
INL (Integral Non-Linearity) — [DATA_NEEDED: INL in LSB]
DNL (Differential Non-Linearity) — [DATA_NEEDED: DNL in LSB]
Internal Reference — 2.5 V (10 ppm/°C typical)
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C
Lead Free Status — Lead Free (per digchip.com)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá