ISL26314FVZ vs ISL26311FBZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26314FVZ bằng Renesas Electronics và ISL26311FBZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26314FVZ - 12-bit 125kSPS 4-CH Differential SAR ADC | Renesas
ISL26314FVZ ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26311FBZ - 12-bit 125kSPS SAR ADC | Renesas Electronics
ISL26311FBZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26314FVZ | ISL26311FBZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bit | 12 bit |
| Sample Rate | 125 kSPS | — |
| Number of Channels | 4 differential (8 single-ended via mux) | — |
| ADC Architecture | SAR (Successive Approximation) | — |
| Input Type | Single-ended / Differential (software-selectable) | Single-Ended / Differential |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | 1.8 V to 3.6 V | — |
| Supply Current (Full Speed) | 6.4 mW (typical at 3 V) | — |
| Điện áp tắt | < 1 µA | — |
| INL (Integral Non-Linearity) | [DATA_NEEDED: INL in LSB] | — |
| DNL (Differential Non-Linearity) | [DATA_NEEDED: DNL in LSB] | — |
| SNR | [DATA_NEEDED: SNR in dB] | — |
| Internal Reference | 2.5 V (10 ppm/°C typical) | — |
| Giao diện | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C | — |
| Hộp | 16-pin TSSOP | 8-pin SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant (per digchip.com) | Compliant |
| Lead Free Status | Lead Free (per digchip.com) | — |
| Tỷ lệ lấy mẫu | — | 125 kSPS |
| Number of Input Channels | — | 1 (single-ended or differential) |
| Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Data Interface | — | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Reference | — | Internal |
| Điện áp cung cấp | — | Single supply, see datasheet |
| Power Consumption | — | Low power (see datasheet) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | Industrial, see datasheet |
| Manufacturer | — | Renesas Electronics (formerly Intersil) |
| Conversion Latency | — | Deterministic per SAR cycle |