ISL26314FVZ vs ISL26319FVZ So sánh

So sánh chi tiết song song của ISL26314FVZ bằng Renesas Electronics và ISL26319FVZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Renesas Electronics
ISL26314FVZ ISL26314FVZ - 12-bit 125kSPS 4-CH Differential SAR ADC | Renesas

ISL26314FVZ - 12-bit 125kSPS 4-CH Differential SAR ADC | Renesas

ISL26314FVZ ✓ Hoạt động
Renesas Electronics
ISL26319FVZ ISL26319FVZ - 12-bit 125kSPS 8-ch SAR ADC | Renesas

ISL26319FVZ - 12-bit 125kSPS 8-ch SAR ADC | Renesas

ISL26319FVZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISL26314FVZ ISL26319FVZ
Thương hiệu Renesas Electronics Renesas Electronics
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 12 bit
Sample Rate 125 kSPS —
Number of Channels 4 differential (8 single-ended via mux) —
ADC Architecture SAR (Successive Approximation) —
Input Type Single-ended / Differential (software-selectable) Single-ended and pseudo-differential
Analog Supply Voltage (AVDD) 2.7 V to 5.25 V 2.7 V to 5.25 V
Digital Supply Voltage (DVDD) 1.8 V to 3.6 V —
Supply Current (Full Speed) 6.4 mW (typical at 3 V) —
Điện áp tắt < 1 µA —
INL (Integral Non-Linearity) [DATA_NEEDED: INL in LSB] ±0.5 LSB typ [DATA_NEEDED: max condition]
DNL (Differential Non-Linearity) [DATA_NEEDED: DNL in LSB] [DATA_NEEDED: DNL value]
SNR [DATA_NEEDED: SNR in dB] —
Internal Reference 2.5 V (10 ppm/°C typical) —
Giao diện SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp 16-pin TSSOP 16-pin TSSOP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS RoHS Compliant (per digchip.com) Compliant
Lead Free Status Lead Free (per digchip.com) —
Tỷ lệ lấy mẫu — 125 kSPS
Architecture — SAR (Successive Approximation Register)
Number of Input Channels — 8 single-ended / 4 differential
Digital I/O Supply (VDD) — 1.8 V to 5.25 V
Analog Input Voltage Range — 0 V to AVDD (0 V to 5.25 V)
Supply Current (full speed) — 2.5 mA typ
Power-down Current — <1 µA typ
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +125 °C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá