ISL26315FVZ vs ISL26314FVZ So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL26315FVZ bằng Renesas Electronics và ISL26314FVZ bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL26315FVZ - 12-bit 125kSPS 4-CH SAR ADC | Renesas / Intersil
ISL26315FVZ ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL26314FVZ - 12-bit 125kSPS 4-CH Differential SAR ADC | Renesas
ISL26314FVZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL26315FVZ | ISL26314FVZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Độ phân giải | 12 bits | 12 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 125 kSPS | — |
| Number of Input Channels | 4 single-ended | — |
| Architecture | SAR (Successive Approximation Register) | — |
| Input Type | Single-ended (this variant) | Single-ended / Differential (software-selectable) |
| Analog Supply Voltage (AVCC) | 2.7 V to 5.25 V | — |
| Digital Supply Voltage (DVDD) | 2.7 V to 5.25 V | 1.8 V to 3.6 V |
| Giao diện | SPI-compatible serial | SPI / QSPI / MICROWIRE-compatible serial |
| Input ESD Rating (HBM) | up to 5 kV | — |
| Integral Nonlinearity (INL) | [DATA_NEEDED: INL in LSB] | — |
| Differential Nonlinearity (DNL) | [DATA_NEEDED: DNL in LSB] | — |
| Signal-to-Noise + Distortion (SINAD) | [DATA_NEEDED: SINAD in dB] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +125 °C (industrial) | — |
| Hộp | TSSOP-16 | 16-pin TSSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Lead-Free / RoHS | Lead-Free / RoHS Compliant (per Renesas product page) | — |
| Sample Rate | — | 125 kSPS |
| Number of Channels | — | 4 differential (8 single-ended via mux) |
| ADC Architecture | — | SAR (Successive Approximation) |
| Analog Supply Voltage (AVDD) | — | 2.7 V to 5.25 V |
| Supply Current (Full Speed) | — | 6.4 mW (typical at 3 V) |
| Điện áp tắt | — | < 1 µA |
| INL (Integral Non-Linearity) | — | [DATA_NEEDED: INL in LSB] |
| DNL (Differential Non-Linearity) | — | [DATA_NEEDED: DNL in LSB] |
| SNR | — | [DATA_NEEDED: SNR in dB] |
| Internal Reference | — | 2.5 V (10 ppm/°C typical) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +125 °C |
| Trạng thái RoHS | — | RoHS Compliant (per digchip.com) |
| Lead Free Status | — | Lead Free (per digchip.com) |