ISL3172EIUZ vs ISL3172EIUZ-T So sánh
So sánh chi tiết song song của ISL3172EIUZ bằng Renesas Electronics và ISL3172EIUZ-T bằng Renesas Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Renesas Electronics
ISL3172EIUZ - 3.3V RS-485/RS-422 Transceiver, 1/8 Unit Load | Renesas
ISL3172EIUZ ✓ Hoạt độngRenesas Electronics
ISL3172EIUZ-T - ±15kV ESD, 3.3V RS-485/422 Transceiver | Renesas
ISL3172EIUZ-T ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISL3172EIUZ | ISL3172EIUZ-T |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Renesas Electronics | Renesas Electronics |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Transceiver | Transceiver |
| Protocol | RS-422, RS-485 | RS-422, RS-485 |
| Number of Drivers/Receivers | 1/1 | 1/1 |
| Duplex | Half | Half |
| Điện áp cung cấp | 3 V to 3.6 V | — |
| ESD Protection (Bus pins) | ±15 kV IEC 61000-4-2 contact | — |
| Unit Load | 1/8 unit load | 1/8 (up to 256 nodes per bus) |
| Maximum Nodes on Bus | 256 transceivers | — |
| Bus Current | +125 µA / -100 µA (1/8 load) | — |
| Tốc độ dữ liệu | [DATA_NEEDED: Mbps - see ISL3172E family datasheet] | — |
| Fail-Safe | Full fail-safe (open/short/idle) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: -40C to +85C industrial - confirm suffix] | — |
| Hộp | 8-pin MSOP | 8-MSOP (UZ) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead Free / RoHS | Yes (RoHS compliant) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Số chân | 8 | — |
| Data Rate (max) | — | 250 kbps |
| Supply Voltage (VCC) | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C |
| Bus Pin ESD Protection (HBM) | — | ±15 kV |
| Bus Pin ESD Protection (IEC 61000-4-2 Air) | — | ±15 kV |
| Bus Pin ESD Protection (IEC 61000-4-2 Contact) | — | [DATA_NEEDED: contact-discharge rating] |
| Receiver Common-Mode Range | — | -7 V to +12 V |
| Fail-Safe Receiver | — | Full (logic-high on open/short/idle) |
| Bus Current (driver loaded) | — | +125 µA / -100 µA |
| Quiescent Supply Current | — | 510 µA (typical, no load) |
| Driver Enable | — | Yes (active-high, DE pin) |
| Receiver Enable | — | Yes (active-low, RE pin) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes (per Renesas product page) |