ITS716GFUMA1 vs BTS3104SDRATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ITS716GFUMA1 bằng Infineon và BTS3104SDRATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ITS716GFUMA1 ITS716GFUMA1 - 4-Ch Smart High-Side Switch 2.3A | Infineon

ITS716GFUMA1 - 4-Ch Smart High-Side Switch 2.3A | Infineon

ITS716GFUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BTS3104SDRATMA1 BTS3104SDRATMA1 - 2A 60V Low-Side HITFET Switch | Infineon

BTS3104SDRATMA1 - 2A 60V Low-Side HITFET Switch | Infineon

BTS3104SDRATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ITS716GFUMA1 BTS3104SDRATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Smart High-Side Power Switch Low-side power switch (HITFET family)
Number of Channels 4 1
Cấu hình đầu ra High-side (N-Channel MOSFET) Low-side, N-channel
Continuous Current per Channel 2.3 A —
On-State Resistance (RON) per Channel [DATA_NEEDED: Ron typical value] —
Operating Voltage Range (Vbb) 5 V to 36 V —
Load Dump Tolerance Up to 45 V —
Standby Current [DATA_NEEDED: Iq standby typical] [DATA_NEEDED: standby current]
Input Logic Levels CMOS/TTL compatible, parallel interface —
Diagnostic Output Open-drain fault flag, one per channel —
Protection Features Overload, short-circuit, over-temperature, over-voltage, ESD Overtemperature, overcurrent, short-circuit, overvoltage, ESD
PWM Capability Up to 1 kHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade) -40 C to +150 C
Hộp PG-DSO-20-32 (20-pin SOIC, exposed pad) PG-TO252-3-11 (DPAK)
Kháng nhiệt, mối nối đến môi trường [DATA_NEEDED: theta_JA value] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drain-to-Source Voltage (V_DS) Max — 60 V
Continuous Drain Current (I_D) — 2 A
On-State Resistance (R_DS(on)) Typ — [DATA_NEEDED: R_DS(on) value]
Input Logic Level — CMOS-compatible (active-high)
Supply Voltage (V_IN) — [DATA_NEEDED: V_IN range]
Automotive Qualification — AEC-Q100 qualified
Đông trùng haogen — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá