K3KCKC0BM-JGCT vs K3K8K80BM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KCKC0BM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3K8K80BM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KCKC0BM-JGCT K3KCKC0BM-JGCT - LPDDR5 64Gb DRAM SDRAM | Samsung

K3KCKC0BM-JGCT - LPDDR5 64Gb DRAM SDRAM | Samsung

K3KCKC0BM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3K8K80BM-JGCT K3K8K80BM-JGCT - Samsung LPDDR DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3K8K80BM-JGCT - Samsung LPDDR DRAM Memory IC | Samsung Electronics

K3K8K80BM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KCKC0BM-JGCT K3K8K80BM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5 SDRAM Low Power DRAM (LPDDR) component
Density 64 Gb [DATA_NEEDED: die density in Gb]
Giao diện LPDDR5 (Low Power Double Data Rate 5) [DATA_NEEDED: LPDDR4X or LPDDR5]
Tổ chức [DATA_NEEDED: organization (x32/x16)] [DATA_NEEDED: x8/x16 organization]
Package Type FBGA (fine-pitch ball grid array) FBGA (Ball Grid Array)
Ball Count [DATA_NEEDED: ball count] [DATA_NEEDED: package ball count]
Speed Grade Suffix JGCT J (per Samsung speed-grade coding)
Max Pin Speed (family reference K3LKCKC0BM-MGCP) 6400 Mbps —
Supply Voltage Core (VDD1) [DATA_NEEDED: VDD1 voltage] —
Supply Voltage I/O (VDD2/VDDQ) [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Refresh Mode Self-refresh with partial array self-refresh (PASR) —
Power Features DVFSC, deep power-down —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Packaging [DATA_NEEDED: packing type and standard quantity] —
Manufacturer — Samsung Electronics
Product Family — K3K mobile DRAM (LPDDR) component series
Maximum Data Rate — [DATA_NEEDED: Mbps]
Supply Voltage (VDD) — [DATA_NEEDED: core supply voltage]
Supply Voltage (VDDQ) — [DATA_NEEDED: I/O supply voltage]
Packing Suffix — CT (per Samsung packing-code convention)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá