K3KL2L20DM-JGCT vs K3LK3L30CM-BGCU So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL2L20DM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3LK3L30CM-BGCU bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL2L20DM-JGCT K3KL2L20DM-JGCT - 48Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL2L20DM-JGCT - 48Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL2L20DM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3LK3L30CM-BGCU K3LK3L30CM-BGCU - 64Gb LPDDR5X DRAM 8533Mbps | Samsung

K3LK3L30CM-BGCU - 64Gb LPDDR5X DRAM 8533Mbps | Samsung

K3LK3L30CM-BGCU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL2L20DM-JGCT K3LK3L30CM-BGCU
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM LPDDR5X SDRAM (Low Power Double Data Rate 5X)
Density 48 Gb 64 Gb (8 GB)
Tổ chức x64 [DATA_NEEDED: organization / bus width]
Tốc độ dữ liệu 7500 Mbps 8533 Mbps per pin
Supply Voltage (VDD1) 1.8 V —
Supply Voltage (VDD2) 1.05 V —
Supply Voltage (VDDQ) 0.5 V —
Core Voltage Rail 0.9 V —
Nhiệt độ hoạt động -25C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 441-ball FBGA 496-ball FBGA (BGC)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Giao diện LPDDR5X (JEDEC low-power DRAM interface) —
Product Status Mass Production —
Generation LPDDR5X (1.25x speed, 25% better power efficiency vs LPDDR5) —
Application Segment AI devices, automotive, mobile —
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Die Configuration — Stacked DRAM die (multi-die package)
Supply Voltage VDD — [DATA_NEEDED: VDD voltage]
Supply Voltage VDDQ — [DATA_NEEDED: VDDQ voltage]
Power Efficiency — Approx. 25% better than previous LPDDR generation (per Samsung LPDDR5X announcement)
Speed vs Prior Generation — Up to 1.25x faster than previous generation (per Samsung LPDDR5X announcement)
Target Applications — AI devices, in-vehicle devices, mobile computing
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Packaging — [DATA_NEEDED: tray / reel and standard quantity]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá