K3KL5L50DM-BGCU vs K3KLELE0DM-BGCU So sánh
So sánh chi tiết song song của K3KL5L50DM-BGCU bằng Samsung Electronics và K3KLELE0DM-BGCU bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K3KL5L50DM-BGCU - LPDDR5X 128Gb 8533Mbps DRAM | Samsung
K3KL5L50DM-BGCU ✓ Hoạt độngSamsung Electronics
K3KLELE0DM-BGCU - 144Gb LPDDR5X 8533Mbps DRAM | Samsung
K3KLELE0DM-BGCU ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K3KL5L50DM-BGCU | K3KLELE0DM-BGCU |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Kiểu bộ nhớ | LPDDR5X SDRAM | LPDDR5X SDRAM |
| Density | 128 Gb (16 GB) | 144 Gb |
| Tốc độ dữ liệu | 8533 Mbps per pin | 8533 Mbps |
| Tổ chức | [DATA_NEEDED: organization (x)] | x64 |
| Supply Voltage (VDD) | [DATA_NEEDED: VDD voltage] | — |
| Hộp | [DATA_NEEDED: package ball count / FBGA code] | 496-ball FBGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -25 C to +85 C |
| Giao diện | LPDDR5X (JEDEC low-power DRAM interface) | LPDDR5X |
| Prefetch | 16n (LPDDR5/5X architecture) | — |
| Power Efficiency | approx. 20% better than LPDDR5 (per Samsung LPDDR5X family page) | — |
| Latency CAS | [DATA_NEEDED: CAS latency] | — |
| Refresh | [DATA_NEEDED: refresh scheme] | — |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Production Status | In production (in stock at distributors) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Supply Voltage (VDD1) | — | 1.8 V |
| Supply Voltage (VDD2) | — | 1.05 V |
| Supply Voltage (VDDQ) | — | 0.9 V |
| Supply Voltage (VDDCA) | — | 0.5 V |
| Application Class | — | AI and in-vehicle devices |
| Product Status | — | EOL |
| Power Efficiency vs Previous Generation | — | Approx. 25% better (per Samsung) |
| Speed vs Previous Generation | — | Approx. 1.25x faster (per Samsung) |