K3KLALA0DM-JGCT vs K3KL2L20DM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KLALA0DM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KL2L20DM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KLALA0DM-JGCT K3KLALA0DM-JGCT - LPDDR5X DRAM x32 | Samsung Semiconductor

K3KLALA0DM-JGCT - LPDDR5X DRAM x32 | Samsung Semiconductor

K3KLALA0DM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL2L20DM-JGCT K3KL2L20DM-JGCT - 48Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL2L20DM-JGCT - 48Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL2L20DM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KLALA0DM-JGCT K3KL2L20DM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Samsung Electronics —
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM LPDDR5X SDRAM
Tổ chức x32 x64
Product Status Mass Production Mass Production
Family Max Data Rate Up to 8.5 Gbps (LPDDR5X family) —
Family Power Efficiency Approx. 20% better than LPDDR5 —
Family Max Density Up to 64 GB (family) —
Density [DATA_NEEDED: density per die] 48 Gb
Data Rate (this speed grade) [DATA_NEEDED: Mbps speed grade] —
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: VDD voltage] —
Supply Voltage (VDDQ) [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] 0.5 V
Package Type [DATA_NEEDED: FBGA ball count / package code] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -25C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Standards Compliance JEDEC LPDDR5X —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Tốc độ dữ liệu — 7500 Mbps
Supply Voltage (VDD1) — 1.8 V
Supply Voltage (VDD2) — 1.05 V
Core Voltage Rail — 0.9 V
Hộp — 441-ball FBGA
Giao diện — LPDDR5X (JEDEC low-power DRAM interface)
Generation — LPDDR5X (1.25x speed, 25% better power efficiency vs LPDDR5)
Application Segment — AI devices, automotive, mobile

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá