K3KLALA0DM-JGCT vs K3KL9L90DM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KLALA0DM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KL9L90DM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KLALA0DM-JGCT K3KLALA0DM-JGCT - LPDDR5X DRAM x32 | Samsung Semiconductor

K3KLALA0DM-JGCT - LPDDR5X DRAM x32 | Samsung Semiconductor

K3KLALA0DM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL9L90DM-JGCT K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KLALA0DM-JGCT K3KL9L90DM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Samsung Electronics —
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM LPDDR5X SDRAM
Tổ chức x32 [DATA_NEEDED: x organization]
Product Status Mass Production —
Family Max Data Rate Up to 8.5 Gbps (LPDDR5X family) —
Family Power Efficiency Approx. 20% better than LPDDR5 —
Family Max Density Up to 64 GB (family) —
Density [DATA_NEEDED: density per die] 16 Gbit
Data Rate (this speed grade) [DATA_NEEDED: Mbps speed grade] —
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: VDD voltage] [DATA_NEEDED: core supply voltage]
Supply Voltage (VDDQ) [DATA_NEEDED: VDDQ voltage] —
Package Type [DATA_NEEDED: FBGA ball count / package code] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -25C to +85C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Standards Compliance JEDEC LPDDR5X —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Hộp — FBGA-315
Tốc độ dữ liệu — [DATA_NEEDED: data rate for JGCT speed grade]
I/O Voltage (VDDQ) — [DATA_NEEDED: I/O supply voltage]
Bank Architecture — [DATA_NEEDED: bank/group configuration]
Giao diện — [DATA_NEEDED: channel configuration]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level]
Package Dimensions — [DATA_NEEDED: body dimensions]
AEC-Q100 — [DATA_NEEDED: automotive qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá