K3KLELE0DM-BGCU vs K3KL3L30DM-BGCU So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KLELE0DM-BGCU bằng Samsung Electronics và K3KL3L30DM-BGCU bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KLELE0DM-BGCU K3KLELE0DM-BGCU - 144Gb LPDDR5X 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KLELE0DM-BGCU - 144Gb LPDDR5X 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KLELE0DM-BGCU ✗ Cuối đời
Samsung Electronics
K3KL3L30DM-BGCU K3KL3L30DM-BGCU - LPDDR5X 64Gb 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KL3L30DM-BGCU - LPDDR5X 64Gb 8533Mbps DRAM | Samsung

K3KL3L30DM-BGCU ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KLELE0DM-BGCU K3KL3L30DM-BGCU
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $45,94
Density 144 Gb 64 Gb
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM LPDDR5X DRAM
Tổ chức x64 x64
Tốc độ dữ liệu 8533 Mbps 8533 Mbps
Supply Voltage (VDD1) 1.8 V 1.8 V
Supply Voltage (VDD2) 1.05 V 1.05 V
Supply Voltage (VDDQ) 0.9 V 0.5 V
Supply Voltage (VDDCA) 0.5 V —
Hộp 496-ball FBGA 496-ball FBGA
Nhiệt độ hoạt động -25 C to +85 C -25 C to +85 C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Application Class AI and in-vehicle devices —
Product Status EOL EOL
Giao diện LPDDR5X LPDDR5X (JEDEC low-power DRAM interface)
Power Efficiency vs Previous Generation Approx. 25% better (per Samsung) —
Speed vs Previous Generation Approx. 1.25x faster (per Samsung) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Voltage Rail — 0.9 V
Thương hiệu — Samsung Semiconductor
Application Segment — Mobile, consumer electronics, embedded systems

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá