K4AAG085WM-BCWE vs K4AAG085WA-BCRC So sánh

So sánh chi tiết song song của K4AAG085WM-BCWE bằng Samsung Electronics và K4AAG085WA-BCRC bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4AAG085WM-BCWE K4AAG085WM-BCWE - 16Gb DDR4 3200Mbps 78FBGA | Samsung

K4AAG085WM-BCWE - 16Gb DDR4 3200Mbps 78FBGA | Samsung

K4AAG085WM-BCWE ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4AAG085WA-BCRC K4AAG085WA-BCRC - 16Gb DDR4 SDRAM 2Gx8 FBGA | Samsung

K4AAG085WA-BCRC - 16Gb DDR4 SDRAM 2Gx8 FBGA | Samsung

K4AAG085WA-BCRC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4AAG085WM-BCWE K4AAG085WA-BCRC
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục DRAM DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 16 Gb 16 Gbit
Tổ chức 2G x 8 2G x 8
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps (DDR4-3200) —
Điện áp cung cấp 1.2 V 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C 0C to +85C
Hộp 78FBGA 78FBGA (78-ball Fine-Pitch Ball Grid Array)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện DDR4 (JEDEC-standard) Parallel, DDR4
Bank Group Architecture Yes (DDR4) —
Speed Grade Suffix -BCWE BCRC
Application Class Memory IC / Storage Component —
Power Reduction vs DDR3 Approx. 25% lower (per Samsung DDR4 literature) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Data Width — 8 bit
Generation — DDR4
Maximum Data Rate — [DATA_NEEDED: maximum data rate (Mbps) for BCRC speed grade]
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS latency for BCRC speed grade]
On-Die Termination — Yes (DDR4 ODT)
Refresh — Self-refresh and auto-refresh (DDR4 standard)
Family — K4AAG085WA (16Gb 2Gx8 DDR4 family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá