K9DUGY8S0M-CCK0 vs K9EUGY8S0M-BCK0 So sánh

So sánh chi tiết song song của K9DUGY8S0M-CCK0 bằng Samsung Electronics và K9EUGY8S0M-BCK0 bằng Samsung Electro-Mechanics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9DUGY8S0M-CCK0 K9DUGY8S0M-CCK0 - Samsung V-NAND Flash Memory | Samsung

K9DUGY8S0M-CCK0 - Samsung V-NAND Flash Memory | Samsung

K9DUGY8S0M-CCK0 ✓ Hoạt động
Samsung Electro-Mechanics
K9EUGY8S0M-BCK0 K9EUGY8S0M-BCK0 - Samsung V-NAND Flash Memory | Samsung

K9EUGY8S0M-BCK0 - Samsung V-NAND Flash Memory | Samsung

K9EUGY8S0M-BCK0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9DUGY8S0M-CCK0 K9EUGY8S0M-BCK0
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electro-Mechanics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Product Family K9 series NAND Flash (V-NAND) K9-series V-NAND Flash
Kiểu bộ nhớ NAND Flash (raw, controller-managed) NAND Flash (non-volatile)
Cell Technology V-NAND (vertical charge-trap) —
Density [DATA_NEEDED: density] [DATA_NEEDED: memory density]
Giao diện [DATA_NEEDED: interface type/width] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCC range] [DATA_NEEDED: VCC voltage]
Page Size [DATA_NEEDED: page size] [DATA_NEEDED: page size]
Block Size [DATA_NEEDED: block size] [DATA_NEEDED: block size]
Page Program Time [DATA_NEEDED: tPROG] —
Block Erase Time [DATA_NEEDED: tBERS] —
Read Time [DATA_NEEDED: tR] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: temperature range]
Hộp [DATA_NEEDED: package code and pin count] [DATA_NEEDED: package type and dimensions]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
P/E Cycle Endurance [DATA_NEEDED: endurance] —
Tổ chức — [DATA_NEEDED: organization x8/x16]
Cell Type — [DATA_NEEDED: SLC/MLC/TLC/QLC]
VCCQ Voltage — [DATA_NEEDED: VCCQ voltage]
Access Time (tR) — [DATA_NEEDED: read access time]
Program Time (tPROG) — [DATA_NEEDED: program time]
Erase Time (tBERS) — [DATA_NEEDED: block erase time]
Endurance — [DATA_NEEDED: program/erase cycles]
Packing — [DATA_NEEDED: tray or tape and reel]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá