K9HUGY8J5B-BCK0 vs K9JUGY8J5C-CCK0 So sánh
So sánh chi tiết song song của K9HUGY8J5B-BCK0 bằng Samsung Electronics và K9JUGY8J5C-CCK0 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Samsung Electronics
K9HUGY8J5B-BCK0 - Samsung V-NAND Flash Memory | Samsung
K9HUGY8J5B-BCK0 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | K9HUGY8J5B-BCK0 | K9JUGY8J5C-CCK0 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Samsung Electronics | Samsung Electronics |
| Product Family | K9HUG (V-NAND flash) | — |
| Kiểu bộ nhớ | NAND Flash (3D V-NAND) | NAND Flash - V-NAND (TLC) |
| Density | [DATA_NEEDED: device density] | 1 Tb (128 GB) |
| Cell Type | [DATA_NEEDED: SLC/MLC/TLC/QLC] | TLC (Triple-Level Cell) |
| Tổ chức | [DATA_NEEDED: page/block organization] | [DATA_NEEDED: page/block organization] |
| Bus Width | [DATA_NEEDED: x8 or x16] | — |
| Supply Voltage (VCC) | [DATA_NEEDED: VCC range] | [DATA_NEEDED: VCC range] |
| Supply Voltage (VCCQ) | [DATA_NEEDED: VCCQ range] | [DATA_NEEDED: VCCQ range] |
| Giao diện | [DATA_NEEDED: asynchronous/toggle DDR] | [DATA_NEEDED: toggle/ONFI mode] |
| Page Program Time | [DATA_NEEDED: tPROG] | — |
| Page Read Time | [DATA_NEEDED: tR] | — |
| Block Erase Time | [DATA_NEEDED: tBERS] | — |
| Endurance | [DATA_NEEDED: P/E cycles] | — |
| Hộp | [DATA_NEEDED: package code, e.g. FBGA] | [DATA_NEEDED: BGA package code and dimensions] |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: temperature range] | [DATA_NEEDED: temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Technology Generation | — | V6 (6th-gen V-NAND, 128-layer) |
| Read Latency | — | [DATA_NEEDED: tR] |
| Program Time | — | [DATA_NEEDED: tPROG] |
| Endurance (P/E cycles) | — | [DATA_NEEDED: rated P/E cycles] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |