K9IUGY8J7B-CCK0 vs K9EUGY8S0M-CCK0 So sánh

So sánh chi tiết song song của K9IUGY8J7B-CCK0 bằng Samsung Electronics và K9EUGY8S0M-CCK0 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9IUGY8J7B-CCK0 K9IUGY8J7B-CCK0 - 1Tb 3D V-NAND TLC Flash | Samsung

K9IUGY8J7B-CCK0 - 1Tb 3D V-NAND TLC Flash | Samsung

K9IUGY8J7B-CCK0 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K9EUGY8S0M-CCK0 K9EUGY8S0M-CCK0 - 256Gb TLC V-NAND Flash | Samsung

K9EUGY8S0M-CCK0 - 256Gb TLC V-NAND Flash | Samsung

K9EUGY8S0M-CCK0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9IUGY8J7B-CCK0 K9EUGY8S0M-CCK0
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục EEPROM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Memory Density 1 Tb (Tera bit) —
Kiểu bộ nhớ NAND Flash, 3D V-NAND TLC —
Cell Type TLC (3 bits per cell) TLC (3 bits per cell)
V-NAND Generation V6 (6th generation) —
Process Node / Layer Count 4448-128L (128-layer) —
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Loại giao diện [DATA_NEEDED: bus interface type] —
Supply Voltage (VCC) [DATA_NEEDED: VCC voltage] —
Supply Voltage (VCCQ) [DATA_NEEDED: VCCQ voltage] —
Bề rộng đường dữ liệu [DATA_NEEDED: data bus width] —
Page Size [DATA_NEEDED: page size] [DATA_NEEDED: page size]
Block Size [DATA_NEEDED: block size] [DATA_NEEDED: block size]
Program/Erase Cycles [DATA_NEEDED: P/E cycle endurance] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Package Type [DATA_NEEDED: exact package code] [DATA_NEEDED: FBGA ball count and dimensions]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Product Type — 3D TLC V-NAND Flash Memory
Density — [DATA_NEEDED: total device density in Gb]
V-NAND Layers — [DATA_NEEDED: layer count]
Giao diện — [DATA_NEEDED: interface type, e.g. Toggle DDR]
Supply Voltage VCC — [DATA_NEEDED: VCC core supply voltage]
Supply Voltage VCCQ — [DATA_NEEDED: VCCQ I/O supply voltage]
Grade Suffix — CCK0 (standard commercial grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá