K9PKGY8S7M-CCK0 vs K9CHGY8S5C-CCK0 So sánh

So sánh chi tiết song song của K9PKGY8S7M-CCK0 bằng Samsung Electronics và K9CHGY8S5C-CCK0 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K9PKGY8S7M-CCK0 K9PKGY8S7M-CCK0 - 128Gb 3D V-NAND MLC Flash | Samsung

K9PKGY8S7M-CCK0 - 128Gb 3D V-NAND MLC Flash | Samsung

K9PKGY8S7M-CCK0 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K9CHGY8S5C-CCK0 K9CHGY8S5C-CCK0 - Samsung NAND Flash Memory BGA-316 | Samsung

K9CHGY8S5C-CCK0 - Samsung NAND Flash Memory BGA-316 | Samsung

K9CHGY8S5C-CCK0 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K9PKGY8S7M-CCK0 K9CHGY8S5C-CCK0
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Memory Capacity 128 Gb (16 GB) —
Kiểu bộ nhớ NAND Flash —
Cell Architecture 3D V-NAND, MLC (2 bits/cell) —
V-NAND Layers 24 layers —
Manufacturer Samsung Electronics Samsung Electronics
Hộp BGA BGA-316
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA reflow)
Giao diện Asynchronous/toggle-mode NAND bus (per Samsung V-NAND family) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage] —
Page Size [DATA_NEEDED: page size] [DATA_NEEDED: page size]
Block Size [DATA_NEEDED: block size] —
Program/Erase Cycles [DATA_NEEDED: P/E cycle endurance] [DATA_NEEDED: P/E endurance]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Lead free / RoHS compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Application Domain Enterprise SSD (e.g., Samsung 845DC Pro) —
Access Time (tR) [DATA_NEEDED: read cycle time] —
Data Retention [DATA_NEEDED: retention specification] —
Product Type — NAND Flash Memory
Tổ chức — x8 (8-bit data access), quad CE configuration
Chip Enable Count — 16 (CE_n)
Pin Reduction — Not used
Supply Rail VCC — 1.83 V
Supply Rail (secondary) — 1.84 V
Supply Rail VCCQ-class — 2.96 V
Program/Erase Supply Rail — 12 V domain
Memory Technology — [DATA_NEEDED: cell type / V-NAND generation]
Density — [DATA_NEEDED: total density in Gb]
Loại giao diện — [DATA_NEEDED: toggle DDR / ONFI, max data rate]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá