KSZ8895MQXIA vs KSZ8895MQXI So sánh
So sánh chi tiết song song của KSZ8895MQXIA bằng Microchip Technology và KSZ8895MQXI bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
KSZ8895MQXIA - 5-Port 10/100 Managed Ethernet Switch | Microchip
KSZ8895MQXIA ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
KSZ8895MQXI - 5-Port 10/100 Managed Ethernet Switch | Microchip
KSZ8895MQXI ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KSZ8895MQXIA | KSZ8895MQXI |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Layer 2 Managed 5-Port 10/100 Ethernet Switch | Ethernet Switch IC |
| Number of Ports | 5 x 10/100 BASE-T/TX | 5 (10/100Base-TX) |
| Integrated PHYs | 5 (with HP Auto-MDIX) | — |
| Switch Fabric Bandwidth | 1.4 Gbps non-blocking | 1.4 Gbps non-blocking |
| Host Interface | MII / RMII (also unmanaged mode) | MII / RMII |
| Management Interface | I2C and SPI | I2C / SPI |
| MAC Address Table | 1 K entries | 4K entries |
| VLAN Support | IEEE 802.1Q (up to 16 VLAN groups) | IEEE 802.1Q, 16 VLAN groups |
| QoS Support | IEEE 802.1p, 4 priority queues | IEEE 802.1p, 4 priority queues |
| Packet Buffer | 256 KB internal SRAM | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V (analog/digital) + 1.2 V LDO | 3.3 V (single supply, internal 1.8 V LDO) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +85C (industrial grade) |
| Hộp | 128-pin PQFP (14 x 20 mm) | 128-pin PQFP (14x20 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 qualified (per Microchip product page) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Revision | A3 (not recommended for new designs per Microchip support note) | — |
| PHY Standard | — | IEEE 802.3u 100Base-TX / IEEE 802.3 10Base-T |
| Auto-MDI/MDIX | — | Yes (HP Auto-MDIX on all ports) |
| Frame Buffer | — | 64 KB |
| AEC-Q100 | — | Qualified (automotive grade) |