KSZ9021RNI vs DP83867IRRGZ So sánh
So sánh chi tiết song song của KSZ9021RNI bằng Microchip Technology và DP83867IRRGZ bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
KSZ9021RNI - Gigabit Ethernet PHY Transceiver, RGMII, QFN-48 | Microchip
KSZ9021RNI NrndTexas Instruments
DP83867IRRGZ - Industrial GbE PHY, RGMII/SGMII, VQFN-48 | Texas Instruments
DP83867IRRGZ ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | KSZ9021RNI | DP83867IRRGZ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Texas Instruments |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Chức năng | Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY) | — |
| Tốc độ dữ liệu | 10/100/1000 Mbps (Triple Speed) | 10/100/1000 Mbps |
| Number of Drivers/Receivers | 8/8 (4 differential pairs) | — |
| Protocol | 10Base-T, 100Base-TX, 1000Base-T (IEEE 802.3) | — |
| MAC Interface | RGMII, GMII, MII | RGMII / SGMII |
| Supply Voltage (VDDIO) | 3.135 V to 3.465 V (3.3 V typical) | 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MAC-side I/O) |
| Core Supply (Internal LDO) | 1.14 V to 1.26 V | — |
| Supply Current (typ., 1000Base-T) | [DATA_NEEDED: operating current] | — |
| Cable Type | CAT-5 UTP, 100 m | — |
| Auto-MDIX | Yes (HP Auto-MDIX) | Yes |
| Auto-Negotiation | Yes, per IEEE 802.3 clause 28 | — |
| Jumbo Frame Support | Yes | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (Industrial) | — |
| Hộp | 48-QFN (7x7 mm) with Exposed Pad | 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm with EP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lifecycle | Not recommended for new designs (NRND) | — |
| Product Type | — | Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY) |
| Supported Standards | — | 10BASE-Te, 100BASE-TX, 1000BASE-T |
| Supply Voltage (VDD) | — | 2.5 V (analog/digital core) |
| Reference Clock Input | — | 25 MHz |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +85 C (industrial) |
| ESD Rating (MDI pins) | — | 8 kV IEC 61000-4-2 (direct contact) |
| Cable Reach | — | 100 m (Cat5e/Cat6) |
| Energy-Efficient Ethernet | — | IEEE 802.3az supported |
| Time Stamping | — | IEEE 1588 / SOF timestamping |
| Cable Diagnostics | — | Built-in TDR (open/short/length) |