KSZ9031RNXIC-TR vs KSZ9031RNXCC So sánh

So sánh chi tiết song song của KSZ9031RNXIC-TR bằng Microchip Technology và KSZ9031RNXCC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
KSZ9031RNXIC-TR KSZ9031RNXIC-TR - GbE PHY Transceiver RGMII 48-QFN | Microchip

KSZ9031RNXIC-TR - GbE PHY Transceiver RGMII 48-QFN | Microchip

KSZ9031RNXIC-TR ✓ Hoạt động
Microchip Technology
KSZ9031RNXCC KSZ9031RNXCC - Gigabit Ethernet PHY RGMII | Microchip

KSZ9031RNXCC - Gigabit Ethernet PHY RGMII | Microchip

KSZ9031RNXCC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số KSZ9031RNXIC-TR KSZ9031RNXCC
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY) —
Standards Supported 10Base-T, 100Base-TX, 1000Base-T (IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab) —
Number of Transceivers 1 —
Tốc độ dữ liệu 10/100/1000 Mbps 10 / 100 / 1000 Mbps (triple-speed)
MAC Interface RGMII / GMII / MII RGMII (Version 2.0 compliant, on-chip delay)
Supply Voltage (Core) 1.2 V —
Supply Voltage (Analog) 1.8 V —
Supply Voltage (I/O) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Cable Diagnostics LinkMD TDR-based —
On-chip Termination Yes (1000Base-T) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) 0C to +70C (commercial grade, CC suffix)
Hộp 48-pin QFN (7x7 mm) 48-pin QFN (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 3
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
External Crystal 25 MHz reference —
LED Outputs 2 (link / activity programmable) —
Product Type — Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY)
Standards — IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3az (EEE)
Cable Interface — 4 differential pairs, CAT-5 UTP, 100-ohm differential
Management Interface — MDIO / MDC (IEEE 802.3 clause 22/45)
Supply Voltage (Analog/DVDD) — 3.3 V
Core Supply — 1.2 V (on-chip LDO controller + external MOSFET)
On-chip Features — Termination resistors, LinkMD cable diagnostics, auto-negotiation, polarity correction
Power Saving — Energy Efficient Ethernet (EEE) IEEE 802.3az, Wake-on-LAN, hardware CPD mode

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá